sausage curl
Định nghĩa
Danh từ: Một lọn tóc xoăn có hình dạng giống như cây xúc xích, thường là lọn tóc dày và tròn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy để tóc thành một lọn xoăn hình xúc xích hoàn hảo trên đỉnh đầu.)
- (Lọn tóc xoăn hình xúc xích của cô bé nảy lên khi em chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sausage curl thường được dùng để mô tả kiểu tóc xoăn đặc biệt, phổ biến trong thời trang thập niên 1920 hoặc trong các bộ tóc giả.
- The vintage hairstyle featured tight sausage curls framing the face. (Kiểu tóc cổ điển có các lọn tóc xoăn hình xúc xích ôm sát khuôn mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sausage-curl (tính từ): có hình dạng giống lọn tóc xoăn xúc xích.
- She had a sausage-curl hairstyle for the party. (Cô ấy có kiểu tóc xoăn hình xúc xích cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Corkscrew curl: lọn tóc xoăn hình xoắn ốc.
- Ringlet: lọn tóc xoăn nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sausage curl".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sausage curl".